認股
nhận cổ
Hán Việt: nhận cổ · Pinyin: rèn gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 認購股份。
Eng
- Cihui 認股 èngǔ* v.o. become a shareholder; subscribe to shares ◆n. subscribed capital
Hán Việt: nhận cổ · Pinyin: rèn gǔ