認色 rèn sè · nhận sắc Hán Việt: nhận sắc · Pinyin: rèn sè Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 色 (sắc)Pinyinrèn sèHán Việtnhận sắcCấu tạo認 + 色 · nhận + sắc nghĩa thành phần: nhận + sắc