認面 nhận diện Hán Việt: nhận diện Tổng quan Biết rõ mặt một người, không lầm với người khác Cấu tạo: 认 (nhận) + 面 (diện)Hán Việtnhận diệnTừ loạiđộngCấu tạo认 + 面 · nhận + diện nghĩa thành phần: nhận + diện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhận ra mặt Từ liên quan Gần nghĩa認 · 認可 · 認實 · 認帳 · 認影 · 認真 · 認罪 · 認識