誑世 kuáng shì·cuống thế Hán Việt: cuống thế · Pinyin: kuáng shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.欺骗世人。 Cấu tạo: 誑 (cuống) + 世 (thế)Pinyinkuáng shìHán Việtcuống thếCấu tạo誑 + 世 · cuống + thế nghĩa thành phần: cuống + thế Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人