誑嘴 kuáng zuǐ · cuống chủy Hán Việt: cuống chủy · Pinyin: kuáng zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 誑 (cuống) + 嘴 (chủy)Pinyinkuáng zuǐHán Việtcuống chủyCấu tạo誑 + 嘴 · cuống + chủy nghĩa thành phần: cuống + chủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 誇口。《三寶太監西洋記通俗演義》第四七回:「俺西牛賀洲女人國國王駕下護國總兵官王蓮英是也。你還不曉得我老娘的手段,你敢在這裡誑嘴麼?」