誑稱

kuáng chēng cuống xưng

Hán Việt: cuống xưng · Pinyin: kuáng chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cuống) + (xưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謊報。如:「他明明只有高中學歷,卻總是對外誑稱自己是大學生。」