誑誕
cuống đản
Hán Việt: cuống đản · Pinyin: kuáng dàn
Tổng quan
1.犹荒诞。
荒誕不實。唐.白居易〈新樂府.海漫漫〉:「徐福文成多誑誕,上元太一虛祈禱。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hoang đường, không thật
- Biên soạn 誑誕 uángdàn v. deceive; delude
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 荒誕不實。唐.白居易〈新樂府.海漫漫〉:「徐福文成多誑誕,上元太一虛祈禱。」
Eng
- Cihui 誑誕 uángdàn v. deceive; delude