誑誕

kuáng dàn cuống đản

Hán Việt: cuống đản · Pinyin: kuáng dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cuống) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói láo, bịa đặt. cuống đản cuống đản ☆Nói láo, bịa đặt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荒誕不實。唐.白居易〈新樂府.海漫漫〉:「徐福文成多誑誕,上元太一虛祈禱。」

Eng

  • Cihui 誑誕 uángdàn v. deceive; delude