誑駕 kuáng jià · cuống giá Hán Việt: cuống giá · Pinyin: kuáng jià Tổng quan Cấu tạo: 誑 (cuống) + 駕 (giá)Pinyinkuáng jiàHán Việtcuống giáCấu tạo誑 + 駕 · cuống + giá nghĩa thành phần: cuống + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謙稱自己疏於招待的客氣話。《紅樓夢》第一回:「士隱慌的忙起身謝罪道:『恕誑駕之罪,略坐,弟即來陪。』」