誑騙

kuáng piàn cuống phiến

Hán Việt: cuống phiến · Pinyin: kuáng piàn

Tổng quan

(từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa, (từ lóng) lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt

Cấu tạo: (cuống) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, sự đánh lừa, (từ lóng) lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺騙。如:「張大哥真的要回國了?你可別誑騙我!」

Eng

  • Cihui 誑騙 uángpiàn v. swindle; defraud; deceive

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

欺诳 · 欺骗 · 诈欺