誓令

shì lìng thệ lệnh

Hán Việt: thệ lệnh · Pinyin: shì lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 誓约和命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.誓约和命令。