誓衆 shì zhòng · thệ chúng Hán Việt: thệ chúng · Pinyin: shì zhòng Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 衆 (chúng)Pinyinshì zhòngHán Việtthệ chúngCấu tạo誓 + 衆 · thệ + chúng nghĩa thành phần: thệ + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 誓师﹐告戒众人。Tân Hoa Tự Điển 1.誓师﹐告戒众人。