誓刃

shì rèn thệ nhận

Hán Việt: thệ nhận · Pinyin: shì rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即誓剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即誓剑。