誓劍 shì jiàn · thệ kiếm Hán Việt: thệ kiếm · Pinyin: shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 劍 (kiếm)Pinyinshì jiànHán Việtthệ kiếmCấu tạo誓 + 劍 · thệ + kiếm nghĩa thành phần: thệ + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对着剑发誓; 上方宝剑。Tân Hoa Tự Điển 1.对着剑发誓。 2.上方宝剑。