誓發 shì fā · thệ phát Hán Việt: thệ phát · Pinyin: shì fā Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 發 (phát)Pinyinshì fāHán Việtthệ phátCấu tạo誓 + 發 · thệ + phát nghĩa thành phần: thệ + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"誓天断髪"。