誓命

shì mìng thệ mệnh

Hán Việt: thệ mệnh · Pinyin: shì mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约束警戒之辞; 誓志效命; 誓和命。《尚书》文体名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.约束警戒之辞。 2.誓志效命。 3.誓和命。《尚书》文体名。