誓天

shì tiān thệ thiên

Hán Việt: thệ thiên · Pinyin: shì tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对天发誓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对天发誓。