誓帶 shì dài · thệ đái Hán Việt: thệ đái · Pinyin: shì dài Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 帶 (đái)Pinyinshì dàiHán Việtthệ đáiCấu tạo誓 + 帶 · thệ + đái nghĩa thành phần: thệ + đái