誓心 shì xīn · thệ tâm Hán Việt: thệ tâm · Pinyin: shì xīn Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 心 (tâm)Pinyinshì xīnHán Việtthệ tâmCấu tạo誓 + 心 · thệ + tâm nghĩa thành phần: thệ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心中发誓﹔立定心愿。Tân Hoa Tự Điển 1.心中发誓﹔立定心愿。