誓懲

shì chéng thệ trừng

Hán Việt: thệ trừng · Pinyin: shì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (trừng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立誓以之为惩戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立誓以之为惩戒。