誓愿安乐 thệ nguyện an nhạc Hán Việt: thệ nguyện an nhạc Tổng quan thệ nguyện an lạc (術語)誓願安樂行之略。☸ Cấu tạo: 誓 (thệ) + 愿 (nguyện) + 安 (an) + 乐 (nhạc)Hán Việtthệ nguyện an nhạcCấu tạo誓 + 愿 + 安 + 乐 · thệ + nguyện + an + nhạc nghĩa thành phần: thệ + nguyện + an + nhạc Nghĩa ViệtCihui thệ nguyện an lạc (術語)誓願安樂行之略。☸