誓戒

shì jiè thệ giới

Hán Việt: thệ giới · Pinyin: shì jiè

Tổng quan

thệ giới (術語)持誓與戒也。釋門正統三曰:「法智載嚴於誓戒。」☸

Cấu tạo: (thệ) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thệ giới (術語)持誓與戒也。釋門正統三曰:「法智載嚴於誓戒。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约束训戒; 约束训戒的言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.约束训戒。 2.约束训戒的言辞。