誓旅 shì lǚ · thệ lữ Hán Việt: thệ lữ · Pinyin: shì lǚ Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 旅 (lữ)Pinyinshì lǚHán Việtthệ lữCấu tạo誓 + 旅 · thệ + lữ nghĩa thành phần: thệ + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 誓师。Tân Hoa Tự Điển 1.誓师。