誓楫 thệ tiếp Hán Việt: thệ tiếp Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 楫 (tiếp)Hán Việtthệ tiếpCấu tạo誓 + 楫 · thệ + tiếp nghĩa thành phần: thệ + tiếp