誓死

shì sǐ thệ tử

Hán Việt: thệ tử · Pinyin: shì sǐ

Tổng quan

thề hy sinh tính mạng

Cấu tạo: (thệ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thề hy sinh tính mạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 立下誓願,表示至死皆不改變。如:「他們保衛家園的決心誓死不變。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立下誓言,表示至死不变誓死保卫祖国。

Eng

  • CC-CEDICT to pledge one's life
  • Cihui to pledge one's life