誓民 shì mín · thệ dân Hán Việt: thệ dân · Pinyin: shì mín Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 民 (dân)Pinyinshì mínHán Việtthệ dânCấu tạo誓 + 民 · thệ + dân nghĩa thành phần: thệ + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束﹑告戒吏民。Tân Hoa Tự Điển 1.约束﹑告戒吏民。