誓江

shì jiāng thệ giang

Hán Việt: thệ giang · Pinyin: shì jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《晋书.祖逖传》﹕"﹝祖逖﹞仍将本流徙部曲百余家渡江﹐中流击楫而誓曰﹕'祖逖不能清中原而复济者﹐有如大江!'"后以"誓江"为矢志收复失地﹑安定国家的典故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《晋书.祖逖传》﹕"﹝祖逖﹞仍将本流徙部曲百余家渡江﹐中流击楫而誓曰﹕'祖逖不能清中原而复济者﹐有如大江!'"后以"誓江"为矢志收复失地﹑安定国家的典故。