誓牧

shì mù thệ mục

Hán Việt: thệ mục · Pinyin: shì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《书》有《牧誓》篇﹐言周武王伐纣﹐在牧野誓师◇遂以"誓牧"指誓师征伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《书》有《牧誓》篇﹐言周武王伐纣﹐在牧野誓师◇遂以"誓牧"指誓师征伐。