誓狀 shì zhuàng · thệ trạng Hán Việt: thệ trạng · Pinyin: shì zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 狀 (trạng)Pinyinshì zhuàngHán Việtthệ trạngCấu tạo誓 + 狀 · thệ + trạng nghĩa thành phần: thệ + trạng