誓省 shì shěng · thệ tỉnh Hán Việt: thệ tỉnh · Pinyin: shì shěng Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 省 (tỉnh)Pinyinshì shěngHán Việtthệ tỉnhCấu tạo誓 + 省 · thệ + tỉnh nghĩa thành phần: thệ + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即誓社。Tân Hoa Tự Điển 1.即誓社。