誓章 shì zhāng · thệ chương Hán Việt: thệ chương · Pinyin: shì zhāng Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 章 (chương)Pinyinshì zhāngHán Việtthệ chươngCấu tạo誓 + 章 · thệ + chương nghĩa thành phần: thệ + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记载誓词的文件。Tân Hoa Tự Điển 1.记载誓词的文件。