誓约者

thệ ước giả

Hán Việt: thệ ước giả

Tổng quan

người đi cầm, người đi thế n

Cấu tạo: 誓 (thệ) + 約 (ước) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cầm cố

Từ liên quan

Gần nghĩa

誓約 · 誓约 · 誓约的