誓絕
thệ tuyệt
Hán Việt: thệ tuyệt · Pinyin: shì jué
Tổng quan
thề từ bỏ | thề đoạn tuyệt
Nghĩa
Việt
- Cihui thề từ bỏ | thề đoạn tuyệt
Eng
- CC-CEDICT to abjure|to swear to quit
- Cihui to abjure; to swear to quit
Hán Việt: thệ tuyệt · Pinyin: shì jué
thề từ bỏ | thề đoạn tuyệt