誓表 shì biǎo · thệ biểu Hán Việt: thệ biểu · Pinyin: shì biǎo Tổng quan Cấu tạo: 誓 (thệ) + 表 (biểu)Pinyinshì biǎoHán Việtthệ biểuCấu tạo誓 + 表 · thệ + biểu nghĩa thành phần: thệ + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指决心臣服的表章。Tân Hoa Tự Điển 1.指决心臣服的表章。