誓誥

shì gào thệ cáo

Hán Việt: thệ cáo · Pinyin: shì gào

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 誓和诰的并称。《尚书》中誓有《甘誓》﹑《泰誓》﹐诰有《汤诰》﹑《召诰》等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.誓和诰的并称。《尚书》中誓有《甘誓》﹑《泰誓》﹐诰有《汤诰》﹑《召诰》等。