誕保 dàn bǎo · đản bảo Hán Việt: đản bảo · Pinyin: dàn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 保 (bảo)Pinyindàn bǎoHán Việtđản bảoCấu tạo誕 + 保 · đản + bảo nghĩa thành phần: đản + bảo