誕信 dàn xìn · đản tín Hán Việt: đản tín · Pinyin: dàn xìn Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 信 (tín)Pinyindàn xìnHán Việtđản tínCấu tạo誕 + 信 · đản + tín nghĩa thành phần: đản + tín