誕告 dàn gào · đản cáo Hán Việt: đản cáo · Pinyin: dàn gào Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 告 (cáo)Pinyindàn gàoHán Việtđản cáoCấu tạo誕 + 告 · đản + cáo nghĩa thành phần: đản + cáo