誕基 dàn jī · đản cơ Hán Việt: đản cơ · Pinyin: dàn jī Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 基 (cơ)Pinyindàn jīHán Việtđản cơCấu tạo誕 + 基 · đản + cơ nghĩa thành phần: đản + cơ