誕將 dàn jiāng · đản tương Hán Việt: đản tương · Pinyin: dàn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 將 (tương)Pinyindàn jiāngHán Việtđản tươngCấu tạo誕 + 將 · đản + tương nghĩa thành phần: đản + tương