誕幻 dàn huàn · đản huyễn Hán Việt: đản huyễn · Pinyin: dàn huàn Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 幻 (huyễn)Pinyindàn huànHán Việtđản huyễnCấu tạo誕 + 幻 · đản + huyễn nghĩa thành phần: đản + huyễn