誕序 dàn xù · đản tự Hán Việt: đản tự · Pinyin: dàn xù Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 序 (tự)Pinyindàn xùHán Việtđản tựCấu tạo誕 + 序 · đản + tự nghĩa thành phần: đản + tự