誕性 dàn xìng · đản tính Hán Việt: đản tính · Pinyin: dàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 性 (tính)Pinyindàn xìngHán Việtđản tínhCấu tạo誕 + 性 · đản + tính nghĩa thành phần: đản + tính