誕恣 dàn zì · đản tứ Hán Việt: đản tứ · Pinyin: dàn zì Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 恣 (tứ)Pinyindàn zìHán Việtđản tứCấu tạo誕 + 恣 · đản + tứ nghĩa thành phần: đản + tứ