誕暢 dàn chàng · đản sướng Hán Việt: đản sướng · Pinyin: dàn chàng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 暢 (sướng)Pinyindàn chàngHán Việtđản sướngCấu tạo誕 + 暢 · đản + sướng nghĩa thành phần: đản + sướng