誕月 dàn yuè · đản nguyệt Hán Việt: đản nguyệt · Pinyin: dàn yuè Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 月 (nguyệt)Pinyindàn yuèHán Việtđản nguyệtCấu tạo誕 + 月 · đản + nguyệt nghĩa thành phần: đản + nguyệt