誕欺 dàn qī · đản khi Hán Việt: đản khi · Pinyin: dàn qī Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 欺 (khi)Pinyindàn qīHán Việtđản khiCấu tạo誕 + 欺 · đản + khi nghĩa thành phần: đản + khi