誕淫 dàn yín · đản dâm Hán Việt: đản dâm · Pinyin: dàn yín Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 淫 (dâm)Pinyindàn yínHán Việtđản dâmCấu tạo誕 + 淫 · đản + dâm nghĩa thành phần: đản + dâm