誕瓦 dàn wǎ · đản ngõa Hán Việt: đản ngõa · Pinyin: dàn wǎ Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 瓦 (ngõa)Pinyindàn wǎHán Việtđản ngõaCấu tạo誕 + 瓦 · đản + ngõa nghĩa thành phần: đản + ngõa