誕略 dàn lüè · đản lược Hán Việt: đản lược · Pinyin: dàn lüè Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 略 (lược)Pinyindàn lüèHán Việtđản lượcCấu tạo誕 + 略 · đản + lược nghĩa thành phần: đản + lược