誕矜 dàn jīn · đản căng Hán Việt: đản căng · Pinyin: dàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 矜 (căng)Pinyindàn jīnHán Việtđản căngCấu tạo誕 + 矜 · đản + căng nghĩa thành phần: đản + căng